tự học

Học thuật
Thân thiện
tự học

Một học sinh tự học bài ở nhà bằng sách vở.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự mình học lấy, không cần ai dạy: Hành động chủ động, độc lập tìm kiếm, nghiên cứu tiếp thu kiến thức, kỹ năng không sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên hay người dạy.
    • Tự giáo dục bản thân: Quá trình tự mình rèn luyện, trau dồi kiến thức.
  2. Danh từ (cách dùng phổ biến hơn trong cụm "việc tự học"):

    • Phương pháp hoặc hành động tự học: Chỉ phương pháp học tập hoặc chính hành động tự học nói chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy tự học tiếng Nhật qua sách vở phim ảnh. (Anh ấy tự mình học tiếng Nhật qua sách vở phim ảnh.)
    • Trong thời đại số, chúng ta có thể tự học hầu hết mọi thứ trên internet. (Trong thời đại số, chúng ta có thể tự học hầu hết mọi thứ trên internet.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Tinh thần tự học rất quan trọng đối với sinh viên đại học. (Tinh thần tự học rất quan trọng đối với sinh viên đại học.)
    • Nhờ có tự học, ấy đã thành thạo nhiều kỹ năng mới. (Nhờ có việc tự học, ấy đã thành thạo nhiều kỹ năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần tự học": chỉ thái độ, ý chí chủ động độc lập trong việc học tập.

    • Công ty đánh giá cao những nhân viên tinh thần tự học. (Công ty đánh giá cao những nhân viên tinh thần tự học.)
  • "năng lực tự học": khả năng tự mình học hỏi tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả.

    • Giáo dục hiện đại chú trọng phát triển năng lực tự học cho học sinh. (Giáo dục hiện đại chú trọng phát triển năng lực tự học cho học sinh.)
  • "tự học hướng dẫn": một hình thức tự học nhưng sự định hướng, cung cấp tài liệu hoặc khung chương trình từ người khác.

    • Khóa học trực tuyến này được thiết kế theo mô hình tự học hướng dẫn. (Khóa học trực tuyến này được thiết kế theo mô hình tự học hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự đào tạo (động từ): Tự mình rèn luyện, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn, thường dùng trong bối cảnh công việc.

    • Anh ấy tự đào tạo để trở thành một lập trình viên. (Anh ấy tự đào tạo để trở thành một lập trình viên.)
  • Tự nghiên cứu (động từ): Tự mình tìm hiểu, khảo cứu một vấn đề chuyên sâu.

    • Sinh viên năm cuối phải tự nghiên cứu để hoàn thành luận văn. (Sinh viên năm cuối phải tự nghiên cứu để hoàn thành luận văn.)
  • Tự giáo dục (động từ/cụm danh từ): Tự mình giáo dục bản thân, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiến thức nhân cách.

  • Người tự học/Tự học giả (danh từ): Chỉ người chủ yếu học tập bằng con đường tự học.
Từ đồng nghĩa
  • Tự mày mò: (khẩu ngữ) chỉ việc tự tìm tòi, học hỏi qua thực hành, có thể chưa hệ thống.
  • Tự trau dồi: Tự mình rèn luyện, bồi bổ kiến thức, kỹ năng (thường nhấn mạnh sự liên tục).
Các cụm từ liên quan
  • Học tập độc lập: Cách học dựa vào khả năng tự chủ của người học, tương tự "tự học" nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy như một phương pháp.
  • Học hỏi tự thân: Nhấn mạnh nguồn gốc kiến thức, kỹ năng từ chính nỗ lực của bản thân.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Học thầy không tày học bạn": Thành ngữ này đề cao việc học hỏi từ nhiều nguồn, trong đó việc tự mình học hỏi từ bạn , xã hội - một khía cạnh của tinh thần tự học.
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Nhấn mạnh việc học hỏi từ thực tế cuộc sống, một phần quan trọng của quá trình tự học ngoài sách vở.
tự học

Một học sinh tự học bài ở nhà bằng sách vở.

  1. Tự mình học lấy, không cần ai dạy : Tự học tiếng Nga.

Từ gần giống

Từ chứa "tự học"